劳动保险
[láo dòng bǎo xiǎn] [劳 动 保 险]
bảo hiểm lao động
劳动保险 đọc là láo dòng bǎo xiǎn, nghĩa là bảo hiểm lao động. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[láo dòng bǎo xiǎn] [劳 动 保 险]
bảo hiểm lao động
劳动保险 (láo dòng bǎo xiǎn) nghĩa là bảo hiểm lao động.
Viết lần lượt từng chữ 劳, 动, 保, 险 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.