勤政廉政
[qín zhèng lián zhèng] [勤 政 廉 政]
cán bộ chính phủ chăm chỉ và liêm khiết (thành ngữ)
勤政廉政 đọc là qín zhèng lián zhèng, nghĩa là cán bộ chính phủ chăm chỉ và liêm khiết (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qín zhèng lián zhèng] [勤 政 廉 政]
cán bộ chính phủ chăm chỉ và liêm khiết (thành ngữ)
勤政廉政 (qín zhèng lián zhèng) nghĩa là cán bộ chính phủ chăm chỉ và liêm khiết (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 勤, 政, 廉, 政 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.