勾出
[gōu chū] [勾 出]
phác thảo; diễn đạt; gợi lên
这幅画用简单线条勾出山水轮廓。
zhè fú huà yòng jiǎn dān xiàn tiáo gōu chū shān shuǐ lún kuò.Bức tranh này dùng những nét đơn giản phác họa đường nét sơn thủy.
勾出 đọc là gōu chū, nghĩa là phác thảo; diễn đạt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gōu chū] [勾 出]
phác thảo; diễn đạt; gợi lên
这幅画用简单线条勾出山水轮廓。
zhè fú huà yòng jiǎn dān xiàn tiáo gōu chū shān shuǐ lún kuò.Bức tranh này dùng những nét đơn giản phác họa đường nét sơn thủy.
勾出 (gōu chū) nghĩa là phác thảo; diễn đạt.
Viết lần lượt từng chữ 勾, 出 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.