XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

勾出 đọc là gōu chū, nghĩa là phác thảo; diễn đạt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 勾出

勾出 nghĩa là gì?

勾出 (gōu chū) nghĩa là phác thảo; diễn đạt.

Cách viết 勾出 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 勾, 出 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.