XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

拟具 đọc là nǐ jù, nghĩa là phác thảo; nghĩ ra. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 拟具

拟具 nghĩa là gì?

拟具 (nǐ jù) nghĩa là phác thảo; nghĩ ra.

Cách viết 拟具 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 拟, 具 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.