XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

包举 đọc là bāo jǔ, nghĩa là tóm tắt; nuốt chửng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 包举

包举 nghĩa là gì?

包举 (bāo jǔ) nghĩa là tóm tắt; nuốt chửng.

Cách viết 包举 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 包, 举 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.