包举
[bāo jǔ] [包 举]
tóm tắt; nuốt chửng; thôn tính
包举 đọc là bāo jǔ, nghĩa là tóm tắt; nuốt chửng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
包举 (bāo jǔ) nghĩa là tóm tắt; nuốt chửng.
Viết lần lượt từng chữ 包, 举 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.