包氏螺旋体
[bāo shì luó xuán tǐ] [包 氏 螺 旋 体]
Borrelia, chi vi khuẩn xoắn khuẩn
包氏螺旋体 đọc là bāo shì luó xuán tǐ, nghĩa là Borrelia, chi vi khuẩn xoắn khuẩn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bāo shì luó xuán tǐ] [包 氏 螺 旋 体]
Borrelia, chi vi khuẩn xoắn khuẩn
包氏螺旋体 (bāo shì luó xuán tǐ) nghĩa là Borrelia, chi vi khuẩn xoắn khuẩn.
Viết lần lượt từng chữ 包, 氏, 螺, 旋, 体 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.