化妆室
[huà zhuāng shì] [化 妆 室]
phòng trang điểm; (Đài Loan) nhà vệ sinh
化妆室 đọc là huà zhuāng shì, nghĩa là phòng trang điểm; (Đài Loan) nhà vệ sinh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huà zhuāng shì] [化 妆 室]
phòng trang điểm; (Đài Loan) nhà vệ sinh
化妆室 (huà zhuāng shì) nghĩa là phòng trang điểm; (Đài Loan) nhà vệ sinh.
Viết lần lượt từng chữ 化, 妆, 室 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.