梳妆室
[shū zhuāng shì] [梳 妆 室]
phòng trang điểm; phòng thay đồ của phụ nữ
梳妆室 đọc là shū zhuāng shì, nghĩa là phòng trang điểm; phòng thay đồ của phụ nữ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shū zhuāng shì] [梳 妆 室]
phòng trang điểm; phòng thay đồ của phụ nữ
梳妆室 (shū zhuāng shì) nghĩa là phòng trang điểm; phòng thay đồ của phụ nữ.
Viết lần lượt từng chữ 梳, 妆, 室 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.