医学检验
[yī xué jiǎn yàn] [医 HỌC 检 验]
công nghệ xét nghiệm y học
医学检验 đọc là yī xué jiǎn yàn, nghĩa là công nghệ xét nghiệm y học. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yī xué jiǎn yàn] [医 HỌC 检 验]
công nghệ xét nghiệm y học
医学检验 (yī xué jiǎn yàn) nghĩa là công nghệ xét nghiệm y học.
Viết lần lượt từng chữ 医, 学, 检, 验 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 医学检验师 (yī xué jiǎn yàn shī) – chuyên viên xét nghiệm y học.