匿迹
[nì jì] [匿 迹]
ẩn náu
匿迹 đọc là nì jì, nghĩa là ẩn náu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
匿迹 (nì jì) nghĩa là ẩn náu.
Viết lần lượt từng chữ 匿, 迹 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 销声匿迹 (xiāo shēng nì jì) – biến mất không dấu vết (thành ngữ).