XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

半导体探测器 đọc là bàn dǎo tǐ tàn cè qì, nghĩa là bộ dò bán dẫn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 半导体探测器

半导体探测器 nghĩa là gì?

半导体探测器 (bàn dǎo tǐ tàn cè qì) nghĩa là bộ dò bán dẫn.

Cách viết 半导体探测器 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 半, 导, 体, 探, 测, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.