半导体探测器
[bàn dǎo tǐ tàn cè qì] [半 导 体 探 测 器]
bộ dò bán dẫn
半导体探测器 đọc là bàn dǎo tǐ tàn cè qì, nghĩa là bộ dò bán dẫn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bàn dǎo tǐ tàn cè qì] [半 导 体 探 测 器]
bộ dò bán dẫn
半导体探测器 (bàn dǎo tǐ tàn cè qì) nghĩa là bộ dò bán dẫn.
Viết lần lượt từng chữ 半, 导, 体, 探, 测, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.