半胱氨酸
[bàn guāng ān suān] [半 胱 氨 酸]
cysteine (Cys), một axit amin; mercaptoethyl amine
半胱氨酸 đọc là bàn guāng ān suān, nghĩa là cysteine (Cys), một axit amin; mercaptoethyl amine. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bàn guāng ān suān] [半 胱 氨 酸]
cysteine (Cys), một axit amin; mercaptoethyl amine
半胱氨酸 (bàn guāng ān suān) nghĩa là cysteine (Cys), một axit amin; mercaptoethyl amine.
Viết lần lượt từng chữ 半, 胱, 氨, 酸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.