协调世界时
[xié tiáo shì jiè shí] [协 调 世 界 时]
Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC)
协调世界时 đọc là xié tiáo shì jiè shí, nghĩa là Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xié tiáo shì jiè shí] [协 调 世 界 时]
Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC)
协调世界时 (xié tiáo shì jiè shí) nghĩa là Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC).
Viết lần lượt từng chữ 协, 调, 世, 界, 时 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.