XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

单肩包 đọc là dān jiān bāo, nghĩa là túi đeo vai. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 单肩包

单肩包 nghĩa là gì?

单肩包 (dān jiān bāo) nghĩa là túi đeo vai.

Cách viết 单肩包 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 单, 肩, 包 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.