印刷版
[yìn shuā bǎn] [印 刷 版]
bản in; phiên bản in (của ấn phẩm số); đợt in (như "đợt in lần 1",...)
印刷版 đọc là yìn shuā bǎn, nghĩa là bản in; phiên bản in (của ấn phẩm số). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yìn shuā bǎn] [印 刷 版]
bản in; phiên bản in (của ấn phẩm số); đợt in (như "đợt in lần 1",...)
印刷版 (yìn shuā bǎn) nghĩa là bản in; phiên bản in (của ấn phẩm số).
Viết lần lượt từng chữ 印, 刷, 版 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.