历史遗产
[lì shǐ yí chǎn] [历 史 遗 产]
di sản; di sản lịch sử
历史遗产 đọc là lì shǐ yí chǎn, nghĩa là di sản; di sản lịch sử. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lì shǐ yí chǎn] [历 史 遗 产]
di sản; di sản lịch sử
历史遗产 (lì shǐ yí chǎn) nghĩa là di sản; di sản lịch sử.
Viết lần lượt từng chữ 历, 史, 遗, 产 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.