XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

历史遗产 đọc là lì shǐ yí chǎn, nghĩa là di sản; di sản lịch sử. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 历史遗产

历史遗产 nghĩa là gì?

历史遗产 (lì shǐ yí chǎn) nghĩa là di sản; di sản lịch sử.

Cách viết 历史遗产 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 历, 史, 遗, 产 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.