原住民族
[yuán zhù mín zú] [原 住 民 族]
cư dân gốc; người bản địa
原住民族 đọc là yuán zhù mín zú, nghĩa là cư dân gốc; người bản địa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yuán zhù mín zú] [原 住 民 族]
cư dân gốc; người bản địa
原住民族 (yuán zhù mín zú) nghĩa là cư dân gốc; người bản địa.
Viết lần lượt từng chữ 原, 住, 民, 族 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.