原生动物
[yuán shēng dòng wù] [原 生 动 物]
động vật nguyên sinh
原生动物 đọc là yuán shēng dòng wù, nghĩa là động vật nguyên sinh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yuán shēng dòng wù] [原 生 动 物]
động vật nguyên sinh
原生动物 (yuán shēng dòng wù) nghĩa là động vật nguyên sinh.
Viết lần lượt từng chữ 原, 生, 动, 物 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.