原虫
[yuán chóng] [原 虫]
động vật nguyên sinh
原虫 đọc là yuán chóng, nghĩa là động vật nguyên sinh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yuán chóng] [原 虫]
động vật nguyên sinh
原虫 (yuán chóng) nghĩa là động vật nguyên sinh.
Viết lần lượt từng chữ 原, 虫 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 疟原虫 (nüè yuán chóng) – ký sinh trùng sốt rét; 恶性疟原虫 (è xìng nüè yuán chóng) – plasmodium falciparum (ký sinh trùng sốt rét); 阿米巴原虫 (ā mǐ bā yuán chóng) – trùng amip.