参考材料
[cān kǎo cái liào] [参 考 材 料]
tài liệu tham khảo; tài liệu nguồn
参考材料 đọc là cān kǎo cái liào, nghĩa là tài liệu tham khảo; tài liệu nguồn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cān kǎo cái liào] [参 考 材 料]
tài liệu tham khảo; tài liệu nguồn
参考材料 (cān kǎo cái liào) nghĩa là tài liệu tham khảo; tài liệu nguồn.
Viết lần lượt từng chữ 参, 考, 材, 料 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.