XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

双臂 đọc là shuāng bì, nghĩa là cánh tay; cả hai cánh tay. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

双臂

[shuāng bì] [双 臂]

cánh tay; cả hai cánh tay; hai cánh tay

妈妈张开双臂拥抱回家的孩子。

mā ma zhāng kāi shuāng bì yōng bào huí jiā de hái zi.

Người mẹ dang rộng vòng tay ôm đứa con vừa trở về nhà.

请伸直你的双臂,做深呼吸。

qǐng shēn zhí nǐ de shuāng bì, zuò shēn hū xī.

Xin hãy duỗi thẳng hai tay của bạn và hít thở sâu.

他用强壮的双臂抱住了孩子。

tā yòng qiáng zhuàng de shuāng bì bào zhù le hái zi.

Anh ấy dùng đôi tay khỏe mạnh ôm lấy đứa trẻ.

Hỏi đáp về từ 双臂

双臂 nghĩa là gì?

双臂 (shuāng bì) nghĩa là cánh tay; cả hai cánh tay.

Cách viết 双臂 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 双, 臂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 双臂?

Thường gặp: 双臂抱胸 (shuāng bì bào xiōng) – khoanh tay trước ngực.