反围剿
[fǎn wéi jiǎo] [反 围 剿]
cuộc tấn công của cộng sản chống lại chiến dịch vây quét của Quốc dân đảng
反围剿 đọc là fǎn wéi jiǎo, nghĩa là cuộc tấn công của cộng sản chống lại chiến dịch vây quét của Quốc dân đảng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fǎn wéi jiǎo] [反 围 剿]
cuộc tấn công của cộng sản chống lại chiến dịch vây quét của Quốc dân đảng
反围剿 (fǎn wéi jiǎo) nghĩa là cuộc tấn công của cộng sản chống lại chiến dịch vây quét của Quốc dân đảng.
Viết lần lượt từng chữ 反, 围, 剿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.