反安慰剂 đọc là fǎn ān wèi jì, nghĩa là nocebo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 反安慰剂
反安慰剂 nghĩa là gì?
反安慰剂 (fǎn ān wèi jì) nghĩa là nocebo.
Cách viết 反安慰剂 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 反, 安, 慰, 剂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.