反导导弹
[fǎn dǎo dǎo dàn] [反 导 导 弹]
tên lửa chống tên lửa (ví dụ như tên lửa Patriot)
反导导弹 đọc là fǎn dǎo dǎo dàn, nghĩa là tên lửa chống tên lửa (ví dụ như tên lửa Patriot). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fǎn dǎo dǎo dàn] [反 导 导 弹]
tên lửa chống tên lửa (ví dụ như tên lửa Patriot)
反导导弹 (fǎn dǎo dǎo dàn) nghĩa là tên lửa chống tên lửa (ví dụ như tên lửa Patriot).
Viết lần lượt từng chữ 反, 导, 导, 弹 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.