XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

反导导弹 đọc là fǎn dǎo dǎo dàn, nghĩa là tên lửa chống tên lửa (ví dụ như tên lửa Patriot). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 反导导弹

反导导弹 nghĩa là gì?

反导导弹 (fǎn dǎo dǎo dàn) nghĩa là tên lửa chống tên lửa (ví dụ như tên lửa Patriot).

Cách viết 反导导弹 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 反, 导, 导, 弹 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.