反电子 đọc là fǎn diàn zǐ, nghĩa là hạt positron; cũng gọi là 正电子 (zhèng diàn zǐ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 反电子
反电子 nghĩa là gì?
反电子 (fǎn diàn zǐ) nghĩa là hạt positron; cũng gọi là 正电子 (zhèng diàn zǐ).
Cách viết 反电子 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 反, 电, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.