反科学 đọc là fǎn kē xué, nghĩa là phản khoa học. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 反科学
反科学 nghĩa là gì?
反科学 (fǎn kē xué) nghĩa là phản khoa học.
Cách viết 反科学 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 反, 科, 学 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.