XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

反胃 đọc là fǎn wèi, nghĩa là buồn nôn; nôn mửa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 反胃

反胃 nghĩa là gì?

反胃 (fǎn wèi) nghĩa là buồn nôn; nôn mửa.

Cách viết 反胃 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 反, 胃 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.