反锁 đọc là fǎn suǒ, nghĩa là bị khóa trái (cửa bị khóa từ bên ngoài). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 反锁
反锁 nghĩa là gì?
反锁 (fǎn suǒ) nghĩa là bị khóa trái (cửa bị khóa từ bên ngoài).
Cách viết 反锁 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 反, 锁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.