发作性嗜睡病
[fā zuò xìng shì shuì bìng] [发 作 性 嗜 睡 病]
chứng ngủ rũ
发作性嗜睡病 đọc là fā zuò xìng shì shuì bìng, nghĩa là chứng ngủ rũ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fā zuò xìng shì shuì bìng] [发 作 性 嗜 睡 病]
chứng ngủ rũ
发作性嗜睡病 (fā zuò xìng shì shuì bìng) nghĩa là chứng ngủ rũ.
Viết lần lượt từng chữ 发, 作, 性, 嗜, 睡, 病 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.