发射机应答器
[fā shè jī yìng dá qì] [发 射 机 应 答 器]
bộ đáp tín hiệu; thiết bị điện tử phản hồi mã radio
发射机应答器 đọc là fā shè jī yìng dá qì, nghĩa là bộ đáp tín hiệu; thiết bị điện tử phản hồi mã radio. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fā shè jī yìng dá qì] [发 射 机 应 答 器]
bộ đáp tín hiệu; thiết bị điện tử phản hồi mã radio
发射机应答器 (fā shè jī yìng dá qì) nghĩa là bộ đáp tín hiệu; thiết bị điện tử phản hồi mã radio.
Viết lần lượt từng chữ 发, 射, 机, 应, 答, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.