口腔炎
[kǒu qiāng yán] [口 腔 炎]
viêm miệng; lở loét khoang miệng; viêm niêm mạc miệng
口腔炎 đọc là kǒu qiāng yán, nghĩa là viêm miệng; lở loét khoang miệng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kǒu qiāng yán] [口 腔 炎]
viêm miệng; lở loét khoang miệng; viêm niêm mạc miệng
口腔炎 (kǒu qiāng yán) nghĩa là viêm miệng; lở loét khoang miệng.
Viết lần lượt từng chữ 口, 腔, 炎 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.