XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

口腔炎 đọc là kǒu qiāng yán, nghĩa là viêm miệng; lở loét khoang miệng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 口腔炎

口腔炎 nghĩa là gì?

口腔炎 (kǒu qiāng yán) nghĩa là viêm miệng; lở loét khoang miệng.

Cách viết 口腔炎 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 口, 腔, 炎 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.