口齿清楚
[kǒu chǐ qīng chu] [口 齿 清 楚]
phát âm rõ ràng; phát âm rõ
口齿清楚 đọc là kǒu chǐ qīng chu, nghĩa là phát âm rõ ràng; phát âm rõ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kǒu chǐ qīng chu] [口 齿 清 楚]
phát âm rõ ràng; phát âm rõ
口齿清楚 (kǒu chǐ qīng chu) nghĩa là phát âm rõ ràng; phát âm rõ.
Viết lần lượt từng chữ 口, 齿, 清, 楚 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.