另行通知
[lìng xíng tōng zhī] [另 行 通 知]
thông báo vào thời điểm khác; thông báo sau; thông báo muộn hơn
另行通知 đọc là lìng xíng tōng zhī, nghĩa là thông báo vào thời điểm khác; thông báo sau. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lìng xíng tōng zhī] [另 行 通 知]
thông báo vào thời điểm khác; thông báo sau; thông báo muộn hơn
另行通知 (lìng xíng tōng zhī) nghĩa là thông báo vào thời điểm khác; thông báo sau.
Viết lần lượt từng chữ 另, 行, 通, 知 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.