叫醒服务
[jiào xǐng fú wù] [叫 醒 服 务]
cuộc gọi báo thức; dịch vụ báo thức (dịch vụ khách sạn)
叫醒服务 đọc là jiào xǐng fú wù, nghĩa là cuộc gọi báo thức; dịch vụ báo thức (dịch vụ khách sạn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiào xǐng fú wù] [叫 醒 服 务]
cuộc gọi báo thức; dịch vụ báo thức (dịch vụ khách sạn)
叫醒服务 (jiào xǐng fú wù) nghĩa là cuộc gọi báo thức; dịch vụ báo thức (dịch vụ khách sạn).
Viết lần lượt từng chữ 叫, 醒, 服, 务 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.