可塑性 đọc là kě sù xìng, nghĩa là tính dẻo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 可塑性
可塑性 nghĩa là gì?
可塑性 (kě sù xìng) nghĩa là tính dẻo.
Cách viết 可塑性 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 可, 塑, 性 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.