可恼 đọc là kě nǎo, nghĩa là bực mình; khó chịu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 可恼
可恼 nghĩa là gì?
可恼 (kě nǎo) nghĩa là bực mình; khó chịu.
Cách viết 可恼 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 可, 恼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.