可转让证券
[kě zhuǎn ràng zhèng quàn] [可 转 让 证 券]
chứng khoán chuyển nhượng được
可转让证券 đọc là kě zhuǎn ràng zhèng quàn, nghĩa là chứng khoán chuyển nhượng được. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kě zhuǎn ràng zhèng quàn] [可 转 让 证 券]
chứng khoán chuyển nhượng được
可转让证券 (kě zhuǎn ràng zhèng quàn) nghĩa là chứng khoán chuyển nhượng được.
Viết lần lượt từng chữ 可, 转, 让, 证, 券 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.