吃霸王餐
[chī bà wáng cān] [NGẬT 霸 王 餐]
ăn quỵt; rời đi mà không trả tiền
吃霸王餐 đọc là chī bà wáng cān, nghĩa là ăn quỵt; rời đi mà không trả tiền. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chī bà wáng cān] [NGẬT 霸 王 餐]
ăn quỵt; rời đi mà không trả tiền
吃霸王餐 (chī bà wáng cān) nghĩa là ăn quỵt; rời đi mà không trả tiền.
Viết lần lượt từng chữ 吃, 霸, 王, 餐 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.