名头
[míng tou] [名 头]
danh tiếng
名头 đọc là míng tou, nghĩa là danh tiếng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
名头 (míng tou) nghĩa là danh tiếng.
Viết lần lượt từng chữ 名, 头 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.