XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

吨公里 đọc là dūn gōng lǐ, nghĩa là tấn-kilômét (đơn vị đo năng lực hệ thống vận chuyển). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 吨公里

吨公里 nghĩa là gì?

吨公里 (dūn gōng lǐ) nghĩa là tấn-kilômét (đơn vị đo năng lực hệ thống vận chuyển).

Cách viết 吨公里 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 吨, 公, 里 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.