吨公里
[dūn gōng lǐ] [吨 公 里]
tấn-kilômét (đơn vị đo năng lực hệ thống vận chuyển)
吨公里 đọc là dūn gōng lǐ, nghĩa là tấn-kilômét (đơn vị đo năng lực hệ thống vận chuyển). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dūn gōng lǐ] [吨 公 里]
tấn-kilômét (đơn vị đo năng lực hệ thống vận chuyển)
吨公里 (dūn gōng lǐ) nghĩa là tấn-kilômét (đơn vị đo năng lực hệ thống vận chuyển).
Viết lần lượt từng chữ 吨, 公, 里 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.