听墙根儿
[tīng qiáng gēn r] [THÍNH 墙 根 儿]
biến thể er hoá của 听墙根 (tīng qiáng gēn)
听墙根儿 đọc là tīng qiáng gēn r, nghĩa là biến thể er hoá của 听墙根 (tīng qiáng gēn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tīng qiáng gēn r] [THÍNH 墙 根 儿]
biến thể er hoá của 听墙根 (tīng qiáng gēn)
听墙根儿 (tīng qiáng gēn r) nghĩa là biến thể er hoá của 听墙根 (tīng qiáng gēn).
Viết lần lượt từng chữ 听, 墙, 根, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.