XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

听墙根儿 đọc là tīng qiáng gēn r, nghĩa là biến thể er hoá của 听墙根 (tīng qiáng gēn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 听墙根儿

听墙根儿 nghĩa là gì?

听墙根儿 (tīng qiáng gēn r) nghĩa là biến thể er hoá của 听墙根 (tīng qiáng gēn).

Cách viết 听墙根儿 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 听, 墙, 根, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.