呼吸系统 đọc là hū xī xì tǒng, nghĩa là hệ hô hấp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 呼吸系统
呼吸系统 nghĩa là gì?
呼吸系统 (hū xī xì tǒng) nghĩa là hệ hô hấp.
Cách viết 呼吸系统 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 呼, 吸, 系, 统 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.