XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

呼吸调节器 đọc là hū xī tiáo jié qì, nghĩa là bộ điều chỉnh (lặn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 呼吸调节器

呼吸调节器 nghĩa là gì?

呼吸调节器 (hū xī tiáo jié qì) nghĩa là bộ điều chỉnh (lặn).

Cách viết 呼吸调节器 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 呼, 吸, 调, 节, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.