呼吸调节器
[hū xī tiáo jié qì] [呼 吸 调 节 器]
bộ điều chỉnh (lặn)
呼吸调节器 đọc là hū xī tiáo jié qì, nghĩa là bộ điều chỉnh (lặn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hū xī tiáo jié qì] [呼 吸 调 节 器]
bộ điều chỉnh (lặn)
呼吸调节器 (hū xī tiáo jié qì) nghĩa là bộ điều chỉnh (lặn).
Viết lần lượt từng chữ 呼, 吸, 调, 节, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.