命名系统 đọc là mìng míng xì tǒng, nghĩa là hệ thống danh pháp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 命名系统
命名系统 nghĩa là gì?
命名系统 (mìng míng xì tǒng) nghĩa là hệ thống danh pháp.
Cách viết 命名系统 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 命, 名, 系, 统 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.