XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

咽下 đọc là yàn xià, nghĩa là nuốt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

咽下

[yàn xià] [咽 下]

nuốt

面对指责,他只能强咽下这口气。

miàn duì zhǐ zé, tā zhǐ néng qiáng yàn xià zhè kǒu qì.

Đối mặt với lời chỉ trích, anh chỉ đành nén giận nuốt cục tức này vào trong.

他大口咽下杯中的冰水。

tā dà kǒu yàn xià bēi zhōng de bīng shuǐ.

Anh ấy nuốt ực một ngụm nước đá lớn trong cốc.

面对误解,他没有抱怨,只是默默咽下委屈。

miàn duì wù jiě, tā méi yǒu bào yuàn, zhǐ shì mò mò yàn xià wěi qu.

Đối mặt với hiểu lầm, anh không than phiền mà chỉ âm thầm nuốt nỗi oan ức.

Hỏi đáp về từ 咽下

咽下 nghĩa là gì?

咽下 (yàn xià) nghĩa là nuốt.

Cách viết 咽下 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 咽, 下 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 咽下?

Thường gặp: 咽下困难 (yàn xià kùn nán) – chứng khó nuốt (y học).