哭声震天
[kū shēng zhèn tiān] [哭 声 震 天]
(thành ngữ) tiếng khóc đau thương chấn động trời đất
哭声震天 đọc là kū shēng zhèn tiān, nghĩa là (thành ngữ) tiếng khóc đau thương chấn động trời đất. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kū shēng zhèn tiān] [哭 声 震 天]
(thành ngữ) tiếng khóc đau thương chấn động trời đất
哭声震天 (kū shēng zhèn tiān) nghĩa là (thành ngữ) tiếng khóc đau thương chấn động trời đất.
Viết lần lượt từng chữ 哭, 声, 震, 天 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.