嗜碱性球
[shì jiǎn xìng qiú] [嗜 碱 性 球]
bạch cầu hạt ưa bazơ (một loại bạch cầu)
嗜碱性球 đọc là shì jiǎn xìng qiú, nghĩa là bạch cầu hạt ưa bazơ (một loại bạch cầu). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shì jiǎn xìng qiú] [嗜 碱 性 球]
bạch cầu hạt ưa bazơ (một loại bạch cầu)
嗜碱性球 (shì jiǎn xìng qiú) nghĩa là bạch cầu hạt ưa bazơ (một loại bạch cầu).
Viết lần lượt từng chữ 嗜, 碱, 性, 球 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.