固执己见
[gù zhí jǐ jiàn] [固 执 己 见]
khăng khăng giữ ý kiến của mình
面对固执己见的搭档,他无可奈何地叹了一口气。
miàn duì gù zhí jǐ jiàn de dā dàng, tā wú kě nài hé dì tàn le yì kǒu qì.Trước người cộng sự bảo thủ cố chấp, anh ấy đành thở dài bất lực.
固执己见 đọc là gù zhí jǐ jiàn, nghĩa là khăng khăng giữ ý kiến của mình. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gù zhí jǐ jiàn] [固 执 己 见]
khăng khăng giữ ý kiến của mình
面对固执己见的搭档,他无可奈何地叹了一口气。
miàn duì gù zhí jǐ jiàn de dā dàng, tā wú kě nài hé dì tàn le yì kǒu qì.Trước người cộng sự bảo thủ cố chấp, anh ấy đành thở dài bất lực.
固执己见 (gù zhí jǐ jiàn) nghĩa là khăng khăng giữ ý kiến của mình.
Viết lần lượt từng chữ 固, 执, 己, 见 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.