国土安全
[guó tǔ ān quán] [国 土 安 全]
an ninh nội địa
国土安全 đọc là guó tǔ ān quán, nghĩa là an ninh nội địa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guó tǔ ān quán] [国 土 安 全]
an ninh nội địa
国土安全 (guó tǔ ān quán) nghĩa là an ninh nội địa.
Viết lần lượt từng chữ 国, 土, 安, 全 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 国土安全局 (guó tǔ ān quán jú) – Bộ An ninh Nội địa (DHS); 国土安全部 (guó tǔ ān quán bù) – Bộ An ninh Nội địa (Mỹ).