国土安全局
[guó tǔ ān quán jú] [国 土 安 全 局]
Bộ An ninh Nội địa (DHS)
国土安全局 đọc là guó tǔ ān quán jú, nghĩa là Bộ An ninh Nội địa (DHS). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guó tǔ ān quán jú] [国 土 安 全 局]
Bộ An ninh Nội địa (DHS)
国土安全局 (guó tǔ ān quán jú) nghĩa là Bộ An ninh Nội địa (DHS).
Viết lần lượt từng chữ 国, 土, 安, 全, 局 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.